越常 yuè cháng · việt thường Hán Việt: việt thường · Pinyin: yuè cháng Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 常 (thường)Pinyinyuè chángHán Việtviệt thườngCấu tạo越 + 常 · việt + thường nghĩa thành phần: việt + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"越裳"。