越度 yuè dù · việt độ Hán Việt: việt độ · Pinyin: yuè dù Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 度 (độ)Pinyinyuè dùHán Việtviệt độCấu tạo越 + 度 · việt + độ nghĩa thành phần: việt + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跨越; 超过适当的限度。Tân Hoa Tự Điển 1.跨越。 2.超过适当的限度。