越影 yuè yǐng · việt ảnh Hán Việt: việt ảnh · Pinyin: yuè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 影 (ảnh)Pinyinyuè yǐngHán Việtviệt ảnhCấu tạo越 + 影 · việt + ảnh nghĩa thành phần: việt + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骏马名。Tân Hoa Tự Điển 1.骏马名。