越徼

yuè jiǎo việt kiếu

Hán Việt: việt kiếu · Pinyin: yuè jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (kiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南方边远之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南方边远之地。