越志 yuè zhì · việt chí Hán Việt: việt chí · Pinyin: yuè zhì Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 志 (chí)Pinyinyuè zhìHán Việtviệt chíCấu tạo越 + 志 · việt + chí nghĩa thành phần: việt + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓放纵任性。Tân Hoa Tự Điển 1.谓放纵任性。