越桃 yuè táo · việt đào Hán Việt: việt đào · Pinyin: yuè táo Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 桃 (đào)Pinyinyuè táoHán Việtviệt đàoCấu tạo越 + 桃 · việt + đào nghĩa thành phần: việt + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栀子的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.栀子的别名。