越樽

yuè zūn việt tôn

Hán Việt: việt tôn · Pinyin: yuè zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻越权办事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻越权办事。