越法

yuè fǎ việt pháp

Hán Việt: việt pháp · Pinyin: yuè fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 越出法律范围;违反法律; 越发,更加。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.越出法律范围;违反法律。 2.越发,更加。

Eng

  • Cihui 越法 uèfǎ v.o. transgressing the law; unlawfully; illegally