越洋

yuè yáng việt dương

Hán Việt: việt dương · Pinyin: yuè yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跨越海洋。引申為橫跨國際之意。如:「越洋電話」。

Eng

  • Cihui 越洋 uèyáng v.o. cross the ocean