越渫 yuè xiè Pinyin: yuè xiè Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 渫Pinyinyuè xièCấu tạo越 + 渫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"越泄"; 涣散;散失。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"越泄"。 2.涣散;散失。