越溢

yuè yì việt dật

Hán Việt: việt dật · Pinyin: yuè yì

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 越出规范;不受管束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.越出规范;不受管束。