越溪 yuè xī · việt khê Hán Việt: việt khê · Pinyin: yuè xī Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 溪 (khê)Pinyinyuè xīHán Việtviệt khêCấu tạo越 + 溪 · việt + khê nghĩa thành phần: việt + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说为越国美女西施浣纱之处。Tân Hoa Tự Điển 1.传说为越国美女西施浣纱之处。