越理

yuè lǐ việt lí

Hán Việt: việt lí · Pinyin: yuè lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓逆着木质纹理; 违反义理,悖理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓逆着木质纹理。 2.违反义理,悖理。

Eng

  • Cihui 越理 yuèlǐ v.o. unreasonable