越甌

yuè ōu việt âu

Hán Việt: việt âu · Pinyin: yuè ōu

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (âu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指越窑所产的茶瓯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指越窑所产的茶瓯。