越石 yuè shí · việt thạch Hán Việt: việt thạch · Pinyin: yuè shí Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 石 (thạch)Pinyinyuè shíHán Việtviệt thạchCấu tạo越 + 石 · việt + thạch nghĩa thành phần: việt + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"越石父"。 2.指晋代抗敌名臣刘琨。