越砥 yuè dǐ · việt chỉ Hán Việt: việt chỉ · Pinyin: yuè dǐ Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 砥 (chỉ)Pinyinyuè dǐHán Việtviệt chỉCấu tạo越 + 砥 · việt + chỉ nghĩa thành phần: việt + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 产于南方的细磨刀石。Tân Hoa Tự Điển 1.产于南方的细磨刀石。