越種 yuè zhǒng · việt chủng Hán Việt: việt chủng · Pinyin: yuè zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 種 (chủng)Pinyinyuè zhǒngHán Việtviệt chủngCấu tạo越 + 種 · việt + chủng nghĩa thành phần: việt + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春秋时越国大夫文种。Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋时越国大夫文种。