越等

yuè děng việt đẳng

Hán Việt: việt đẳng · Pinyin: yuè děng

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (đẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超出应有的等级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超出应有的等级。

Eng

  • Cihui 越等 uèděng v.o. overstep one's proper rank