越绝

yuè jué việt tuyệt

Hán Việt: việt tuyệt · Pinyin: yuè jué

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 越过,度过; 引申为胜过; 指越地的边境; 《越绝书》的省称; 犹隔绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.越过,度过。 2.引申为胜过。 3.指越地的边境。 4.《越绝书》的省称。 5.犹隔绝。