越線

việt tuyến

Hán Việt: việt tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (tuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超越界線。如:「車輛遇紅燈應馬上在線前停車,以免越線受罰。」

Eng

  • Cihui 越線 yuèxiàn* v.o. cross a line