越臺 yuè tái · việt thai Hán Việt: việt thai · Pinyin: yuè tái Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 臺 (thai)Pinyinyuè táiHán Việtviệt thaiCấu tạo越 + 臺 · việt + thai nghĩa thành phần: việt + thai