越藤 yuè téng · việt đằng Hán Việt: việt đằng · Pinyin: yuè téng Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 藤 (đằng)Pinyinyuè téngHán Việtviệt đằngCấu tạo越 + 藤 · việt + đằng nghĩa thành phần: việt + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 越地产藤可造纸,质佳,因用以指好纸。Tân Hoa Tự Điển 1.越地产藤可造纸,质佳,因用以指好纸。