越裳

yuè shang việt thường

Hán Việt: việt thường · Pinyin: yuè shang

Tổng quan

ên nước Việt Nam thời cổ. việt thường việt thường ☆Tên nước Việt Nam thời cổ.

Cấu tạo: (việt) + (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên nước Việt Nam thời cổ. việt thường việt thường ☆Tên nước Việt Nam thời cổ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"越常"。亦作"越尝"; 古南海国名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"越常"。亦作"越尝"。 2.古南海国名。