越裳

yuè shangviệt thường

Hán Việt: việt thường · Pinyin: yuè shang

Tổng quan

Tên nước Việt Nam thời cổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"越常"。亦作"越尝"。 2.古南海国名。

Cấu tạo: 越 (việt) + 裳 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên nước cổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"越常"。亦作"越尝"。 2.古南海国名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

越位 · 越侨 · 越共 · 越冬 · 越出 · 越剧 · 越加 · 越北