越角 yuè jiǎo · việt giác Hán Việt: việt giác · Pinyin: yuè jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 角 (giác)Pinyinyuè jiǎoHán Việtviệt giácCấu tạo越 + 角 · việt + giác nghĩa thành phần: việt + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燕乐角声七调之一。Tân Hoa Tự Điển 1.燕乐角声七调之一。