越諾 yuè nuò · việt nặc Hán Việt: việt nặc · Pinyin: yuè nuò Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 諾 (nặc)Pinyinyuè nuòHán Việtviệt nặcCấu tạo越 + 諾 · việt + nặc nghĩa thành phần: việt + nặc