越諾

yuè nuò việt nặc

Hán Việt: việt nặc · Pinyin: yuè nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代西域出产的一种上等织物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代西域出产的一种上等织物。