越豨

yuè xī việt hi

Hán Việt: việt hi · Pinyin: yuè xī

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代彭越和陈豨的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代彭越和陈豨的并称。