越貨 yuè huò · việt hóa Hán Việt: việt hóa · Pinyin: yuè huò Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 貨 (hóa)Pinyinyuè huòHán Việtviệt hóaCấu tạo越 + 貨 · việt + hóa nghĩa thành phần: việt + hóa