越軼 yuè yì · việt dật Hán Việt: việt dật · Pinyin: yuè yì Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 軼 (dật)Pinyinyuè yìHán Việtviệt dậtCấu tạo越 + 軼 · việt + dật nghĩa thành phần: việt + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃跑;逃窜; 超越;胜过。Tân Hoa Tự Điển 1.逃跑;逃窜。 2.超越;胜过。