越遠

yuè yuǎn việt viễn

Hán Việt: việt viễn · Pinyin: yuè yuǎn

Tổng quan

càng xa

Cấu tạo: (việt) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui càng xa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声音既细且远而又混杂不清; 指边远之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音既细且远而又混杂不清。 2.指边远之地。