越野車
việt dã xa
Hán Việt: việt dã xa · Pinyin: yuè yě chē
Tổng quan
xe địa hình
Nghĩa
Việt
- Cihui xe địa hình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種輪溝較深、抓地力較強,可行駛於惡劣地形的交通工具。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 适于在野地、山地行进的机动车,通常为四轮动,轮胎上有特殊的花纹。
Eng
- CC-CEDICT off-road vehicle
- Cihui off-road vehicle