越野車

yuè yě chēviệt dã xa

Hán Việt: việt dã xa · Pinyin: yuè yě chē

Tổng quan

xe địa hình

新华 · Tân Hoa Đại lục

适于在野地、山地行进的机动车,通常为四轮动,轮胎上有特殊的花纹。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種輪溝較深、抓地力較強,可行駛於惡劣地形的交通工具。

Cấu tạo: 越 (việt) + 野 (dã) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe địa hình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種輪溝較深、抓地力較強,可行駛於惡劣地形的交通工具。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 适于在野地、山地行进的机动车,通常为四轮动,轮胎上有特殊的花纹。

Eng

  • Cihui off-road vehicle

Đức

  • Handedict Geländewagen

Từ liên quan

Gần nghĩa

越野的 · 越野賽 · 越野赛 · 越野跑 · 越野 · 越野賽跑 · 越野竞走者 · 越野障碍赛