越香 yuè xiāng · việt hương Hán Việt: việt hương · Pinyin: yuè xiāng Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 香 (hương)Pinyinyuè xiāngHán Việtviệt hươngCấu tạo越 + 香 · việt + hương nghĩa thành phần: việt + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散发的香气; 产于南方的名贵香料及其制成品。Tân Hoa Tự Điển 1.散发的香气。 2.产于南方的名贵香料及其制成品。