越騎

yuè qí việt kị

Hán Việt: việt kị · Pinyin: yuè qí

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指由内附越人组成的骑兵; 泛指能骑善射劲勇过人的骑兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指由内附越人组成的骑兵。 2.泛指能骑善射劲勇过人的骑兵。