趨世 qū shì · xu thế Hán Việt: xu thế · Pinyin: qū shì Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 世 (thế)Pinyinqū shìHán Việtxu thếCấu tạo趨 + 世 · xu + thế nghĩa thành phần: xu + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔走于世俗之事。Tân Hoa Tự Điển 1.奔走于世俗之事。