趨義 xu nghĩa Hán Việt: xu nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 義 (nghĩa)Hán Việtxu nghĩaCấu tạo趨 + 義 · xu + nghĩa nghĩa thành phần: xu + nghĩa Nghĩa EngCihui 趨義 qūyì v.o. <wr.> see the right and act quickly to follow it