趨事

qū shì xu sự

Hán Việt: xu sự · Pinyin: qū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 办事;立业; 犹侍奉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.办事;立业。 2.犹侍奉。