趨於

qū yú xu vu

Hán Việt: xu vu · Pinyin: qū yú

Tổng quan

có xu hướng

Cấu tạo: (xu) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có xu hướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趋向:局势~缓和丨病情~稳定。

Eng

  • CC-CEDICT to tend towards
  • Cihui to tend towards