趨使

qū shǐ xu sử

Hán Việt: xu sử · Pinyin: qū shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驱使﹑役使; 促使,使得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驱使﹑役使。 2.促使,使得。