趨候 xu hậu Hán Việt: xu hậu Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 候 (hậu)Hán Việtxu hậuCấu tạo趨 + 候 · xu + hậu nghĩa thành phần: xu + hậu Nghĩa EngCihui 趨候 ūhòu v. <wr./court.> 1. wait on 2. go to a place to pay one's respects to