趨光 xu quang Hán Việt: xu quang Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 光 (quang)Hán Việtxu quangCấu tạo趨 + 光 · xu + quang nghĩa thành phần: xu + quang Nghĩa EngCihui 趨光 ūguāng v.o. be drawn to light