趋冷
xu lãnh
Hán Việt: xu lãnh · Pinyin: qū lěng
Tổng quan
(hoạt động kinh tế, quan hệ quốc tế, v.v.) trở nên nguội lạnh
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trở nên lạnh
- Google Alex v6 trở nên nguội lạnh
Eng
- Cihui (of economic activity, international relations etc) to cool