趨準 qū zhǔn · xu chuẩn Hán Việt: xu chuẩn · Pinyin: qū zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 準 (chuẩn)Pinyinqū zhǔnHán Việtxu chuẩnCấu tạo趨 + 準 · xu + chuẩn nghĩa thành phần: xu + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方向;准则。Tân Hoa Tự Điển 1.方向;准则。