趨利
xu lợi
Hán Việt: xu lợi · Pinyin: qū lì
Tổng quan
xu lợi
Nghĩa
Việt
- Cihui xu lợi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"趍利"; 追求财利; 泛指求利﹑逐利; 求胜;取胜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趍利"。 2.追求财利。 3.泛指求利﹑逐利。 4.求胜;取胜。
Eng
- Cihui 趨利 ūlì v.o. go after profit/gain