趋前

xu tiền

Hán Việt: xu tiền

Tổng quan

tiến nhanh tới

Cấu tạo: 趨 (xu) + 前 (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiến nhanh tới
  • VietPhrases tiến nhanh tới
  • Biên soạn 趨前 qūqián v.p. hasten forward

Eng

  • Cihui 趨前 qūqián v.p. hasten forward

Từ liên quan

Gần nghĩa

前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件