趨前 xu tiền Hán Việt: xu tiền Tổng quan tiến nhanh tới Cấu tạo: 趨 (xu) + 前 (tiền)Hán Việtxu tiềnCấu tạo趨 + 前 · xu + tiền nghĩa thành phần: xu + tiền Nghĩa ViệtCihui tiến nhanh tớiEngCihui 趨前 qūqián v.p. hasten forward