趨力 qū lì · xu lực Hán Việt: xu lực · Pinyin: qū lì Tổng quan động lực Cấu tạo: 趨 (xu) + 力 (lực)Pinyinqū lìHán Việtxu lựcCấu tạo趨 + 力 · xu + lực nghĩa thành phần: xu + lực Nghĩa ViệtCihui động lựcEngCC-CEDICT driving forceCihui driving force