趨廝

qū sī xu tư

Hán Việt: xu tư · Pinyin: qū sī

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供奔走的仆役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供奔走的仆役。

Eng

  • Cihui 趨廝 ūsī n. 1. agent; broker 2. messenger