趨和 qū hé · xu hòa Hán Việt: xu hòa · Pinyin: qū hé Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 和 (hòa)Pinyinqū héHán Việtxu hòaCấu tạo趨 + 和 · xu + hòa nghĩa thành phần: xu + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随声附和。Tân Hoa Tự Điển 1.随声附和。