趨士

qū shì xu sĩ

Hán Việt: xu sĩ · Pinyin: qū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趍士"; 谓礼贤下士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趍士"。 2.谓礼贤下士。