趨尚 qū shàng · xu thượng Hán Việt: xu thượng · Pinyin: qū shàng Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 尚 (thượng)Pinyinqū shàngHán Việtxu thượngCấu tạo趨 + 尚 · xu + thượng nghĩa thành phần: xu + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 情趣;好尚。Tân Hoa Tự Điển 1.情趣;好尚。