趨就 qū jiù · xu tựu Hán Việt: xu tựu · Pinyin: qū jiù Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 就 (tựu)Pinyinqū jiùHán Việtxu tựuCấu tạo趨 + 就 · xu + tựu nghĩa thành phần: xu + tựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疾步走向; 追求;靠拢。Tân Hoa Tự Điển 1.疾步走向。 2.追求;靠拢。